| Mã CTKH | Mã KHSX | STT |
Mã SP
Mã SP Mã SP KH |
Mã SP KH |
Loại gỗ
Loại gỗ FSC |
FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT Màu HT Ghi chú | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 969 | 30133 | Acacia | FSC CW | 50 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 2 | QTC-BCE 970 | 30134 | Acacia | FSC CW | 50 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 3 | QTC-BCE 971 | 30135 | Acacia | FSC CW | 100 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 4 | QTC-BCE 807 | 60141 | Acacia | FSC CW | 200 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 5 | QTC-BCE 993 | 14492 | Acacia | FSC CW | 300 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 6 | QTC-BCE 947 | 60209 | Acacia | FSC CW | 75 | 20-10-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 7 | QTC-BCE 997 | 60210 | Acacia | FSC CW | 102 | 20-10-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 877 | |||||||||||