CHI TIẾT KẾ HOẠCH SẢN XUẤT
In
THÔNG TIN KẾ HOẠCH
26038-01E
QTC-BCE 2711
21056
25-08-26
20-10-26
14-07-26
02 x 40'HC
-----
-----
-----
Mã CTKH Mã KHSX STT Mã SP Mã SP KH Loại gỗ FSC Số lượng Ngày HT Màu HT Ghi chú Link bản vẽ Thao tác
1 QTC-BCE 969 30133 Acacia FSC CW 50 20-10-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
2 QTC-BCE 970 30134 Acacia FSC CW 50 20-10-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
3 QTC-BCE 971 30135 Acacia FSC CW 100 20-10-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
4 QTC-BCE 807 60141 Acacia FSC CW 200 20-10-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
5 QTC-BCE 993 14492 Acacia FSC CW 300 20-10-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
6 QTC-BCE 947 60209 Acacia FSC CW 75 20-10-26 Màu VP21B (nâu đen đậm)
7 QTC-BCE 997 60210 Acacia FSC CW 102 20-10-26 Màu VP21B (nâu đen đậm)
TỔNG SỐ LƯỢNG 877