| Mã CTKH | Mã KHSX | STT |
Mã SP
Mã SP Mã SP KH |
Mã SP KH |
Loại gỗ
Loại gỗ FSC |
FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT Màu HT Ghi chú | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 803 | 60144 | Acacia | CW | 50 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 2 | QTC-BCE 804 | 60145 | Acacia | CW | 50 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 3 | QTC-BCE 805 | 60146 | Acacia | CW | 50 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 4 | QTC-BCE 806 | 60147 | Acacia | CW | 50 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 5 | QTC-BCE 877 | 60148 | Acacia | CW | 50 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 6 | QTC-BCE 924M | 60181 | Acacia | FSC | 200 | 20-10-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 7 | QTC-BCE 925M | 60182 | Acacia | FSC | 200 | 20-10-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 8 | QTC-BCE 926M | 60183 | Acacia | FSC | 150 | 20-10-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 9 | QTC-BCE 927M | 60184 | Acacia | FSC | 150 | 20-10-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 10 | QTC-BCE 928M | 60185 | Acacia | FSC | 150 | 20-10-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 1,100 | |||||||||||