CHI TIẾT KẾ HOẠCH SẢN XUẤT
In
THÔNG TIN KẾ HOẠCH
26041-01E
QTC-BCE 2714
21059
25-08-26
20-10-26
14-07-26
04 x 40'HC
-----
-----
-----
Mã CTKH Mã KHSX STT Mã SP Mã SP KH Loại gỗ FSC Số lượng Ngày HT Màu HT Ghi chú Link bản vẽ Thao tác
1 QTC-BCE 803 60144 Acacia CW 50 20-10-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
2 QTC-BCE 804 60145 Acacia CW 50 20-10-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
3 QTC-BCE 805 60146 Acacia CW 50 20-10-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
4 QTC-BCE 806 60147 Acacia CW 50 20-10-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
5 QTC-BCE 877 60148 Acacia CW 50 20-10-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
6 QTC-BCE 924M 60181 Acacia FSC 200 20-10-26 Màu VP21B (nâu đen đậm)
7 QTC-BCE 925M 60182 Acacia FSC 200 20-10-26 Màu VP21B (nâu đen đậm)
8 QTC-BCE 926M 60183 Acacia FSC 150 20-10-26 Màu VP21B (nâu đen đậm)
9 QTC-BCE 927M 60184 Acacia FSC 150 20-10-26 Màu VP21B (nâu đen đậm)
10 QTC-BCE 928M 60185 Acacia FSC 150 20-10-26 Màu VP21B (nâu đen đậm)
TỔNG SỐ LƯỢNG 1,100