CHI TIẾT KẾ HOẠCH SẢN XUẤT
In
THÔNG TIN KẾ HOẠCH
26045-01E
QTC-BCE 2718
21073
25-09-26
20-11-26
14-07-26
01 x 40'HC
-----
-----
-----
Mã CTKH Mã KHSX STT Mã SP Mã SP KH Loại gỗ FSC Số lượng Ngày HT Màu HT Ghi chú Link bản vẽ Thao tác
1 QTC-BCE 993 14492 Acacia CW 30 20-11-26 Màu VP10 (vàng nhạt sáng)
2 QTC-BCE 817 60142 Acacia CW 100 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
3 QTC-BCE 818 60142 Acacia CW 50 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
4 QTC-BCE 833 60151 Acacia CW 50 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
5 QTC-BCE 834 60152 Acacia CW 50 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
6 QTC-BCE 835 60153 Acacia CW 50 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
7 QTC-BCE 836 60154 Acacia CW 50 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
8 QTC-BCE 837 60155 Acacia CW 50 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
TỔNG SỐ LƯỢNG 430