| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 834 | 60152 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 2 | QTC-BCE 835 | 60153 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 3 | QTC-BCE 610 | 29152 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 4 | QTC-BCE 611 | 29153 | Acacia | CW | 180 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 330 | |||||||||||