CHI TIẾT KẾ HOẠCH SẢN XUẤT
In
THÔNG TIN KẾ HOẠCH
26049-01E
QTC-BCE 2722
21077
25-09-26
20-11-26
14-07-26
01 x 40'HC
-----
-----
-----
Mã CTKH Mã KHSX STT Mã SP Mã SP KH Loại gỗ FSC Số lượng Ngày HT Màu HT Ghi chú Link bản vẽ Thao tác
1 QTC-BCE 877 60148 Acacia CW 70 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
2 QTC-BCE 947 9661 Acacia CW 50 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
3 QTC-BCE 822 22933 Acacia CW 100 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
4 QTC-BCE 803 60144 Acacia CW 50 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
5 QTC-BCE 804 60145 Acacia CW 50 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
6 QTC-BCE 805 60146 Acacia CW 50 20-11-26 Màu VP01 (đại trà vàng nâu)
TỔNG SỐ LƯỢNG 370