| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 877 | 60148 | Acacia | CW | 70 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 2 | QTC-BCE 947 | 9661 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 3 | QTC-BCE 822 | 22933 | Acacia | CW | 100 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 4 | QTC-BCE 803 | 60144 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 5 | QTC-BCE 804 | 60145 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 6 | QTC-BCE 805 | 60146 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 370 | |||||||||||