| Mã CTKH | Mã KHSX | STT |
Mã SP
Mã SP Mã SP KH |
Mã SP KH |
Loại gỗ
Loại gỗ FSC |
FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT Màu HT Ghi chú | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 993 | 26555 | Acacia | CW | 180 | 20-11-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 2 | QTC-BCE 991 | 26558 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 3 | QTC-BCE 992 | 42655 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 4 | QTC-BCE 948 | 9660 | Acacia | CW | 150 | 20-11-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 430 | |||||||||||