| Mã CTKH | Mã KHSX | STT |
Mã SP
Mã SP Mã SP KH |
Mã SP KH |
Loại gỗ
Loại gỗ FSC |
FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT Màu HT Ghi chú | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 928M | 60180 | Acacia | FSC | 60 | 20-02-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 2 | QTC-BCE 611 | 29153 | Acacia | CW | 55 | 20-02-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 3 | QTC-BCE 833 | 60151 | Acacia | CW | 10 | 20-02-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 4 | QTC-BCE 834 | 60152 | Acacia | CW | 100 | 20-02-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 5 | QTC-BCE 835 | 60153 | Acacia | CW | 40 | 20-02-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 6 | QTC-BCE 836 | 60154 | Acacia | CW | 40 | 20-02-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 7 | QTC-BCE 837 | 60155 | Acacia | CW | 40 | 20-02-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 345 | |||||||||||