| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 972 | 13824 | Acacia | CW | 50 | 20-02-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 2 | QTC-BCE 977 | 13823 | Acacia | CW | 50 | 20-02-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 3 | QTC-BCE 877 | 60148 | Acacia | CW | 75 | 20-02-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 175 | |||||||||||