| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 993 | 26555 | Acacia | CW | 330 | 15-03-27 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | |||||
| 2 | QTC-BCE 991 | 26558 | Acacia | CW | 100 | 15-03-27 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | |||||
| 3 | QTC-BCE 926M | 60178 | Acacia | FSC | 55 | 15-03-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 485 | |||||||||||