| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 948 | 9660 | Acacia | CW | 230 | 15-03-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 2 | QTC-BCE 947 | 9661 | Acacia | CW | 75 | 15-03-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 305 | |||||||||||