| Mã CTKH | Mã KHSX | STT |
Mã SP
Mã SP Mã SP KH |
Mã SP KH |
Loại gỗ
Loại gỗ FSC |
FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT Màu HT Ghi chú | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 948 | 9660 | Acacia | CW | 100 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 2 | QTC-BCE 947 | 9661 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 3 | QTC-BCE 610 | 29152 | Acacia | CW | 100 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 4 | QTC-BCE 611 | 29153 | Acacia | CW | 200 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 5 | QTC-BCE 817 | 60142 | Acacia | CW | 100 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 6 | QTC-BCE 818 | 60142 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 7 | QTC-BCE 833 | 60151 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 8 | QTC-BCE 834 | 60152 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 9 | QTC-BCE 835 | 60153 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 10 | QTC-BCE 836 | 60154 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 11 | QTC-BCE 837 | 60155 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 850 | |||||||||||