| Mã KH | 26037-01E | Số KH | ----- | PI | QTC-BCE 2710 | Order | 21055 |
| Bắt đầu | 25-08-26 | Kết thúc | 20-10-26 | Ngày ký | 14-07-26 | Số Cont | 02 x 40'HC |
| Link HS | ----- | ||||||
| Ghi chú | ----- | ||||||
| Lưu ý | ----- | ||||||
| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ----- | ----- | 1 | QTC-BCE 993 | 26555 | Acacia | FSC CW | 200 | 20-10-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 2 | QTC-BCE 610 | 29152 | Acacia | FSC CW | 100 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 3 | QTC-BCE 611 | 29153 | Acacia | FSC CW | 215 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 4 | QTC-BCE 612 | 29148 | Acacia | FSC CW | 60 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 5 | QTC-BCE 613 | 29149 | Acacia | FSC CW | 60 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 6 | QTC-BCE 614 | 29150 | Acacia | FSC CW | 60 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 7 | QTC-BCE 615 | 29151 | Acacia | FSC CW | 60 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 755 | ||||||||||
|
NGƯỜI LẬP
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHỤ TRÁCH SẢN XUẤT
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHÊ DUYỆT
Ký, ghi rõ họ tên
|