| Mã KH | 26048-01E | Số KH | ----- | PI | QTC-BCE 2721 | Order | 21076 |
| Bắt đầu | 20-09-26 | Kết thúc | 20-11-26 | Ngày ký | 14-07-26 | Số Cont | 01 x 40'HC |
| Link HS | ----- | ||||||
| Ghi chú | ----- | ||||||
| Lưu ý | ----- | ||||||
| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ----- | ----- | 1 | QTC-BCE 807 | 60141 | Acacia | CW | 250 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 2 | QTC-BCE 924M | 60176 | Acacia | FSC | 15 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 3 | QTC-BCE 925M | 60177 | Acacia | FSC | 65 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 4 | QTC-BCE 926M | 60178 | Acacia | FSC | 5 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 5 | QTC-BCE 927M | 60179 | Acacia | FSC | 10 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 6 | QTC-BCE 927M | 60184 | Acacia | FSC | 5 | 20-11-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ----- |
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 350 | ||||||||||
|
NGƯỜI LẬP
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHỤ TRÁCH SẢN XUẤT
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHÊ DUYỆT
Ký, ghi rõ họ tên
|