| Mã KH | 26051-01E | Số KH | ----- | PI | QTC-BCE 2724 | Order | 21079 |
| Bắt đầu | 25-09-26 | Kết thúc | 20-11-26 | Ngày ký | 14-07-26 | Số Cont | 01 |
| Link HS | ----- | ||||||
| Ghi chú | ----- | ||||||
| Lưu ý | ----- | ||||||
| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ----- | ----- | 1 | QTC-BCE 948 | 9660 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 2 | QTC-BCE 971 | 30135 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 3 | QTC-823 NEW | 22935 | Acacia | CW | 100 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 4 | QTC-BCE 992 | 14207 | Acacia | CW | 100 | 20-11-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 5 | QTC-BCE 989 | 14208 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 6 | QTC-BCE 991 | 20100 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 400 | ||||||||||
|
NGƯỜI LẬP
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHỤ TRÁCH SẢN XUẤT
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHÊ DUYỆT
Ký, ghi rõ họ tên
|