KẾ HOẠCH SẢN XUẤT

Mã kế hoạch: 26052-01E
Mã KH 26052-01E Số KH ----- PI QTC-BCE 2725 Order 21086
Bắt đầu 15-12-26 Kết thúc 20-01-27 Ngày ký 16-07-26 Số Cont 04 x 40'HC
Link HS -----
Ghi chú -----
Lưu ý -----
Mã CTKH Mã KHSX STT Mã SP Mã SP KH Loại gỗ FSC Số lượng Ngày HT Màu HT Ghi chú Link bản vẽ
----- ----- 1 QTC-BCE 924M 60176 Acacia FSC 100 20-01-27 Màu VP01 (đại trà vàng nâu) ----- -----
----- ----- 2 QTC-BCE 924M 60181 Acacia FSC 100 20-01-27 Màu VP21B (nâu đen đậm) ----- -----
----- ----- 3 QTC-BCE 925M 60177 Acacia FSC 100 20-01-27 Màu VP01 (đại trà vàng nâu) ----- -----
----- ----- 4 QTC-BCE 925M 60182 Acacia FSC 100 20-01-27 Màu VP21B (nâu đen đậm) ----- -----
----- ----- 5 QTC-BCE 926M 60178 Acacia FSC 100 20-01-27 Màu VP01 (đại trà vàng nâu) ----- -----
----- ----- 6 QTC-BCE 926M 60183 Acacia FSC 100 20-01-27 Màu VP21B (nâu đen đậm) ----- -----
----- ----- 7 QTC-BCE 927M 60179 Acacia FSC 100 20-01-27 Màu VP01 (đại trà vàng nâu) ----- -----
----- ----- 8 QTC-BCE 927M 60184 Acacia FSC 100 20-01-27 Màu VP21B (nâu đen đậm) ----- -----
----- ----- 9 QTC-BCE 928M 60180 Acacia FSC 100 20-01-27 Màu VP01 (đại trà vàng nâu) ----- -----
----- ----- 10 QTC-BCE 928M 60185 Acacia FSC 100 20-01-27 Màu VP21B (nâu đen đậm) ----- -----
----- ----- 11 QTC-BCE 822 22933 Acacia CW 10 20-01-27 Màu VP01 (đại trà vàng nâu) ----- -----
----- ----- 12 QTC-BCE 970 30134 Acacia CW 90 20-01-27 Màu VP01 (đại trà vàng nâu) ----- -----
TỔNG SỐ LƯỢNG 1,100
NGƯỜI LẬP
Ký, ghi rõ họ tên
PHỤ TRÁCH SẢN XUẤT
Ký, ghi rõ họ tên
PHÊ DUYỆT
Ký, ghi rõ họ tên