| Mã KH | 26029-01E | Số KH | 26029-01E | PI | QTC-BCE 2702 | Order | 21047 |
| Bắt đầu | 06-07-26 | Kết thúc | 20-08-26 | Ngày ký | 03-07-26 | Số Cont | 04 X 40'HC |
| Link HS | ----- | ||||||
| Ghi chú | ----- | ||||||
| Lưu ý | ----- | ||||||
| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ----- | ----- | 1 | QTC-BCE 948 | 9660 | Acacia | CW | 60 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 2 | QTC-BCE 977 | 13823 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 3 | QTC-BCE 972 | 13824 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 4 | QTC-BCE 822 | 22933 | Acacia | CW | 60 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 5 | QTC-BCE 824 | 22934 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 6 | QTC-BCE 823 | 22935 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 7 | QTC-BCE 971 | 30135 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 8 | QTC-BCE 807 | 60141 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 9 | QTC-BCE 817 | 60142 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 10 | QTC-BCE 818 | 60142 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 11 | QTC-BCE 803 | 60144 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 12 | QTC-BCE 804 | 60145 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 13 | QTC-BCE 805 | 60146 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 14 | QTC-BCE 806 | 60147 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 15 | QTC-BCE 877 | 60148 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 16 | QTC-BCE 947 | 9661 | Acacia | CW | 55 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 17 | QTC-BCE 947 | 60209 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP21b (nâu đen đậm) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 18 | QTC-BCE 992 | 14207 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 19 | QTC-BCE 989 | 14208 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 20 | QTC-BCE 993 | 14492 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 21 | QTC-BCE 991 | 20100 | Acacia | CW | 75 | 20-08-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 1,450 | ||||||||||
|
NGƯỜI LẬP
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHỤ TRÁCH SẢN XUẤT
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHÊ DUYỆT
Ký, ghi rõ họ tên
|