| Mã KH | 26062-01E | Số KH | ----- | PI | QTC-BCE 2735 | Order | 21096 |
| Bắt đầu | 10-01-27 | Kết thúc | 15-03-27 | Ngày ký | 17-07-26 | Số Cont | 01 |
| Link HS | ----- | ||||||
| Ghi chú | ----- | ||||||
| Lưu ý | ----- | ||||||
| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ----- | ----- | 1 | QTC-BCE 992 | 14207 | Acacia | CW | 275 | 15-03-27 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 2 | QTC-BCE 993 | 14492 | Acacia | CW | 55 | 15-03-27 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 3 | QTC-BCE 991 | 20100 | Acacia | CW | 95 | 15-03-27 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 425 | ||||||||||
|
NGƯỜI LẬP
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHỤ TRÁCH SẢN XUẤT
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHÊ DUYỆT
Ký, ghi rõ họ tên
|