| Mã KH | 26063-01E | Số KH | ----- | PI | QTC-BCE 2736 | Order | 21097 |
| Bắt đầu | 10-01-27 | Kết thúc | 15-03-27 | Ngày ký | 17-07-26 | Số Cont | 01 |
| Link HS | ----- | ||||||
| Ghi chú | ----- | ||||||
| Lưu ý | ----- | ||||||
| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ----- | ----- | 1 | QTC-BCE 989 | 14208 | Acacia | CW | 150 | 15-03-27 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 2 | QTC-BCE 993 | 14492 | Acacia | CW | 70 | 15-03-27 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 220 | ||||||||||
|
NGƯỜI LẬP
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHỤ TRÁCH SẢN XUẤT
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHÊ DUYỆT
Ký, ghi rõ họ tên
|