| Mã KH | 26031-01E | Số KH | 26031-01E | PI | QTC-BCE 2704 | Order | 21049 |
| Bắt đầu | 01-08-26 | Kết thúc | 20-09-26 | Ngày ký | 14-07-26 | Số Cont | 02 x 40'HC |
| Link HS | ----- | ||||||
| Ghi chú | ----- | ||||||
| Lưu ý | ----- | ||||||
| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ----- | 14207 | 1 | QTC-BCE 992 | ----- | Acacia | CW | 100 | 20-09-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | 14208 | 2 | QTC-BCE 989 | ----- | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | 20100 | 3 | QTC-BCE 991 | ----- | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ----- |
| ----- | 26558 | 4 | QTC-BCE 991 | ----- | Acacia | CW | 100 | 20-09-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ----- |
| ----- | 26555 | 5 | QTC-BCE 993 | ----- | Acacia | CW | 200 | 20-09-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ----- |
| ----- | 22933 | 6 | QTC-BCE 822 | ----- | Acacia | CW | 55 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | 22935 | 7 | QTC-BCE 823 | ----- | Acacia | CW | 100 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | 60141 | 8 | QTC-BCE 807 | ----- | Acacia | CW | 150 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | 60144 | 9 | QTC-BCE 803 | ----- | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | 60145 | 10 | QTC-BCE 804 | ----- | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | 60146 | 11 | QTC-BCE 805 | ----- | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | 60147 | 12 | QTC-BCE 806 | ----- | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 1,005 | ||||||||||
|
NGƯỜI LẬP
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHỤ TRÁCH SẢN XUẤT
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHÊ DUYỆT
Ký, ghi rõ họ tên
|