| Mã KH | 26066-01E | Số KH | 26066-01E | PI | QTC-BCE 2739 | Order | 21100 |
| Bắt đầu | 10-01-27 | Kết thúc | 15-03-27 | Ngày ký | 17-07-26 | Số Cont | 01 x 40'HC |
| Link HS | ----- | ||||||
| Ghi chú | ----- | ||||||
| Lưu ý | ----- | ||||||
| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ----- | ----- | 1 | QTC-BCE 817 | 60142 | Acacia | CW | 150 | 15-03-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 2 | QTC-BCE 818 | 60142 | Acacia | CW | 75 | 15-03-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 3 | QTC-BCE 807 | 60141 | Acacia | CW | 325 | 15-03-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ----- |
| ----- | ----- | 4 | QTC-BCE 997 | 60210 | Acacia | CW | 100 | 15-03-27 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | /storage/banve/test.pdf |
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 650 | ||||||||||
|
NGƯỜI LẬP
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHỤ TRÁCH SẢN XUẤT
Ký, ghi rõ họ tên
|
PHÊ DUYỆT
Ký, ghi rõ họ tên
|