| Mã CTKH | Mã KHSX | STT |
Mã SP
Mã SP Mã SP KH |
Mã SP KH |
Loại gỗ
Loại gỗ FSC |
FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT Màu HT Ghi chú | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 993 | 26555 | Acacia | FSC CW | 200 | 20-10-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 2 | QTC-BCE 610 | 29152 | Acacia | FSC CW | 100 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 3 | QTC-BCE 611 | 29153 | Acacia | FSC CW | 215 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 4 | QTC-BCE 612 | 29148 | Acacia | FSC CW | 60 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 5 | QTC-BCE 613 | 29149 | Acacia | FSC CW | 60 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 6 | QTC-BCE 614 | 29150 | Acacia | FSC CW | 60 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 7 | QTC-BCE 615 | 29151 | Acacia | FSC CW | 60 | 20-10-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 755 | |||||||||||