| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 807 | 60141 | Acacia | CW | 250 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 2 | QTC-BCE 924M | 60176 | Acacia | FSC | 15 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 3 | QTC-BCE 925M | 60177 | Acacia | FSC | 65 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 4 | QTC-BCE 926M | 60178 | Acacia | FSC | 5 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 5 | QTC-BCE 927M | 60179 | Acacia | FSC | 10 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 6 | QTC-BCE 927M | 60184 | Acacia | FSC | 5 | 20-11-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | |||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 350 | |||||||||||