| Mã CTKH | Mã KHSX | STT |
Mã SP
Mã SP Mã SP KH |
Mã SP KH |
Loại gỗ
Loại gỗ FSC |
FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT Màu HT Ghi chú | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 948 | 9660 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 2 | QTC-BCE 971 | 30135 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 3 | QTC-823 NEW | 22935 | Acacia | CW | 100 | 20-11-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 4 | QTC-BCE 992 | 14207 | Acacia | CW | 100 | 20-11-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ||||
| 5 | QTC-BCE 989 | 14208 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ||||
| 6 | QTC-BCE 991 | 20100 | Acacia | CW | 50 | 20-11-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 400 | |||||||||||