| Mã CTKH | Mã KHSX | STT |
Mã SP
Mã SP Mã SP KH |
Mã SP KH |
Loại gỗ
Loại gỗ FSC |
FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT Màu HT Ghi chú | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 948 | 9660 | Acacia | CW | 60 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 2 | QTC-BCE 977 | 13823 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 3 | QTC-BCE 972 | 13824 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 4 | QTC-BCE 822 | 22933 | Acacia | CW | 60 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 5 | QTC-BCE 824 | 22934 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 6 | QTC-BCE 823 | 22935 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 7 | QTC-BCE 971 | 30135 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 8 | QTC-BCE 807 | 60141 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 9 | QTC-BCE 817 | 60142 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 10 | QTC-BCE 818 | 60142 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 11 | QTC-BCE 803 | 60144 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 12 | QTC-BCE 804 | 60145 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 13 | QTC-BCE 805 | 60146 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 14 | QTC-BCE 806 | 60147 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 15 | QTC-BCE 877 | 60148 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 16 | QTC-BCE 947 | 9661 | Acacia | CW | 55 | 20-08-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 17 | QTC-BCE 947 | 60209 | Acacia | CW | 50 | 20-08-26 | Màu VP21b (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 18 | QTC-BCE 992 | 14207 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ||||
| 19 | QTC-BCE 989 | 14208 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ||||
| 20 | QTC-BCE 993 | 14492 | Acacia | CW | 100 | 20-08-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ||||
| 21 | QTC-BCE 991 | 20100 | Acacia | CW | 75 | 20-08-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 1,450 | |||||||||||