| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 992 | 14207 | Acacia | CW | 275 | 15-03-27 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | |||||
| 2 | QTC-BCE 993 | 14492 | Acacia | CW | 55 | 15-03-27 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | |||||
| 3 | QTC-BCE 991 | 20100 | Acacia | CW | 95 | 15-03-27 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | |||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 425 | |||||||||||