| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 989 | 14208 | Acacia | CW | 150 | 15-03-27 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | |||||
| 2 | QTC-BCE 993 | 14492 | Acacia | CW | 70 | 15-03-27 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | |||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 220 | |||||||||||