| Mã CTKH | Mã KHSX | STT |
Mã SP
Mã SP Mã SP KH |
Mã SP KH |
Loại gỗ
Loại gỗ FSC |
FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT Màu HT Ghi chú | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14207 | 1 | QTC-BCE 992 | Acacia | CW | 100 | 20-09-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ||||
| 14208 | 2 | QTC-BCE 989 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ||||
| 20100 | 3 | QTC-BCE 991 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP10 (vàng nhạt sáng) | ----- | ||||
| 26558 | 4 | QTC-BCE 991 | Acacia | CW | 100 | 20-09-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 26555 | 5 | QTC-BCE 993 | Acacia | CW | 200 | 20-09-26 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | ----- | ||||
| 22933 | 6 | QTC-BCE 822 | Acacia | CW | 55 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 22935 | 7 | QTC-BCE 823 | Acacia | CW | 100 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 60141 | 8 | QTC-BCE 807 | Acacia | CW | 150 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 60144 | 9 | QTC-BCE 803 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 60145 | 10 | QTC-BCE 804 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 60146 | 11 | QTC-BCE 805 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
| 60147 | 12 | QTC-BCE 806 | Acacia | CW | 50 | 20-09-26 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | ----- | ||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 1,005 | |||||||||||