| Mã CTKH | Mã KHSX | STT | Mã SP | Mã SP KH | Loại gỗ | FSC | Số lượng | Ngày HT | Màu HT | Ghi chú | Link bản vẽ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QTC-BCE 817 | 60142 | Acacia | CW | 150 | 15-03-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 2 | QTC-BCE 818 | 60142 | Acacia | CW | 75 | 15-03-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 3 | QTC-BCE 807 | 60141 | Acacia | CW | 325 | 15-03-27 | Màu VP01 (đại trà vàng nâu) | |||||
| 4 | QTC-BCE 997 | 60210 | Acacia | CW | 100 | 15-03-27 | Màu VP21B (nâu đen đậm) | /storage/banve/test.pdf | ||||
|
|
||||||||||||
| TỔNG SỐ LƯỢNG | 650 | |||||||||||